越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“võ thuật” (1)
võ thuật
英语
名Martial arts
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
He has a forte in martial arts.
相关词“võ thuật” (0)
未找到相关词。
短语“võ thuật” (1)
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
He has a forte in martial arts.
